Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shrub frog
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ʃ
ɹ
ʌ
b
ˈ
f
ɹ
ɑ
ɡ
/
Nghĩa chính
1
Loài ếch thuộc họ Rhacophoridae
danh từ
A frog of the family Rhacophoridae.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shrub frog
Dạng gốc
(base form)
shrub frog
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loài ếch thuộc họ Rhacophoridae
1
Loài ếch thuộc họ Rhacophoridae
1
Loài ếch thuộc họ Rhacophoridae