Dịch

shrimp boat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc thuyền dùng để đánh bắt tômdanh từA boat used for shrimp fishing.
  2. Điểm đánh dấu được đặt bên cạnh một đốm sáng trên màn hình radar, được cơ quan kiểm soát không lưu sử dụng để chỉ ra một máy bay cụ thểdanh từA marker placed beside a blip on the radar screen, used by air traffic control to indicate a specific aircraft.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shrimp boatDạng gốc (base form)
  2. shrimp boatsSố nhiều (plural)

AI