Dịch

shraddha

danh từ (noun)
UK/ˈʃɹɑːdə/

Nghĩa chính

  1. Nghi lễ của đạo Hindu được thực hiện để tưởng nhớ những người thân đã khuất của một người, đặc biệt là cha mẹdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A Hindu ceremony performed in commemoration of one's deceased relatives, especially a parent.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shraddhaDạng gốc (base form)
  2. shraddhasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phạnश्राद्धśrāddha

Ví dụ

  • , , .

AI