Dịch

showpiece

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thứ gì đó thể hiện chất lượng vượt trội, thứ gì đó đáng được thể hiệndanh từSomething that exhibits exceptional quality, something worth being shown.
  2. Một cái gì đó được thực hiện đặc biệt để được hiển thịdanh từSomething made specifically to be displayed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. showpieceDạng gốc (base form)
  2. showpiecesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Drogba's - - Chelsea's Matteo .

AI