showpiece
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thứ gì đó thể hiện chất lượng vượt trội, thứ gì đó đáng được thể hiệndanh từSomething that exhibits exceptional quality, something worth being shown.
- Một cái gì đó được thực hiện đặc biệt để được hiển thịdanh từSomething made specifically to be displayed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- showpieceDạng gốc (base form)
- showpiecesSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- classicđồng nghĩaNhấn mạnh sự kiện gây ấn tượng về quy mô hoặc chất lượng.