Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
showerer
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Người đang tắm
danh từ
One who showers.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
showerer
Dạng gốc
(base form)
showerer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
shower
+
-er
AI
1
Người đang tắm
1
Người đang tắm
1
Người đang tắm