Nghĩa chính
- Ngăn có cửa sổ hướng ra đường, trong đó trưng bày các mặt hàng chọn lọc của cửa hàngdanh từA windowed, street-facing compartment in which a selection of a store's merchandise is displayed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- show windowDạng gốc (base form)
- show windowsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- .
- .