Dịch

show window

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngăn có cửa sổ hướng ra đường, trong đó trưng bày các mặt hàng chọn lọc của cửa hàngdanh từA windowed, street-facing compartment in which a selection of a store's merchandise is displayed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. show windowDạng gốc (base form)
  2. show windowsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI