Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
show signs of something
US
/ˈ
ʃ
oʊ
ˈ
s
aɪ
n
z
ə
v
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Cho thấy dấu hiệu của cái gì
Ví dụ
The
economy
is
showing
signs
of
recovery
.
Nền kinh tế đang cho thấy những dấu hiệu phục hồi.
Xuất hiện ở từ khác
show
kết hợp
cho thấy dấu hiệu của cái gì
AI
1
Cho thấy dấu hiệu của cái gì
1
Cho thấy dấu hiệu của cái gì
1
Cho thấy dấu hiệu của cái gì