Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
show one's hands
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
ʃ
oʊ
w
ʌ
n
z
ˈ
h
æ
n
d
z
/
Nghĩa chính
1
Để lộ ý đồ của mình
cụm từ
AI
1
Để lộ ý đồ của mình
1
Để lộ ý đồ của mình
1
Để lộ ý đồ của mình