Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
show one's colours
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
ʃ
oʊ
w
ʌ
n
z
ˈ
k
ʌ
l
ɚ
z
/
Nghĩa chính
1
Để lộ bản chất của mình; để lộ đảng phái của mình
cụm từ
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
show one's colours x show to stick to one's colours
cụm từ
cụm từ
Trung thành, kiên định (với ý định của mình, với đảng phái... )
AI
1
Để lộ bản chất của mình
1
Để lộ bản chất của mình
1
Để lộ bản chất của mình