Dịch

show one's colours

cụm từ (phrase)
US/ˈʃoʊ wʌnz ˈkʌlɚz/

Nghĩa chính

  1. Để lộ bản chất của mình; để lộ đảng phái của mìnhcụm từ

Cụm từ (phrase)

show one's colours x show to stick to one's colourscụm từTrung thành, kiên định (với ý định của mình, với đảng phái... )

AI