Nghĩa chính
- Đưa vào, dẫn vàođộng từTo lead or direct someone to an enclosed space, usually a room.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- show inNguyên thể (infinitive)
- shows inNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- showed inQuá khứ (past simple)
- shown in (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- showing inPhân từ I (present participle)
Phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| show initiative | Thể hiện tính chủ động | |
| show interest in something | Thể hiện sự quan tâm đến điều gì |
Ví dụ
- . , , .Tôi sẽ ở trong thư viện. Khi khách đến, hãy dẫn họ vào nhé, Charlie.
- Ziri's Tigzirt.
- 30 .