Dịch

shoutbox

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bảng gắn thẻdanh từA tagboard.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shoutboxDạng gốc (base form)
  2. shoutboxesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • : , , , , , , 3 , .
  • / .

AI