Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
shoulder-length
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Dài chấm vai
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Reaching the shoulders.
Nguồn gốc
(etymology)
shoulder
+
length
Ví dụ
With
her
shoulder-length
platinum
blonde
hair
,
she
was
easy
to
spot
from
afar
.
Tom
has
shoulder-length
hair
.
She
has
shoulder-length
hair
.
Xem thêm 3 ví dụ
AI
1
Dài chấm vai
1
Dài chấm vai
1
Dài chấm vai