Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shoulder pole
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ʃ
əʊ
l
d
ə
ˈ
p
əʊ
l
/
US
/ˈ
ʃ
oʊ
l
d
ɚ ˈ
p
oʊ
l
/
Nghĩa chính
1
Cây sào mang vác
danh từ
A carrying pole.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shoulder pole
Dạng gốc
(base form)
shoulder pole
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cây sào mang vác
1
Cây sào mang vác
1
Cây sào mang vác