Dịch

shotgun start

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thể thức giải đấu trong đó tất cả các nhóm thí sinh phát bóng đồng thời từ các hố khác nhaudanh từA tournament format in which all groups of contestants tee off simultaneously from different holes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shotgun startDạng gốc (base form)
  2. shotgun startsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , 18 , , , , par-fours par-fives.
  • , , " ," , .

AI