Dịch

shote

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loài cá giống cá hồi, cá xám (Thymallus thymallus)danh từA fish resembling the trout, the grayling (Thymallus thymallus).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shoteDạng gốc (base form)
  2. shotesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổsceota“trout”

Ví dụ

  • , Deuon : Trowt

AI