Dịch

shoter

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại sĩ quan hoặc giám thị của người Israel cổ đạidanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A kind of officer or overseer among the Ancient Israelites.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. shoterDạng gốc (base form)
  2. shoterim (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Do Tháiשׁוֹטֵר

Ví dụ

  • ; , , ; , , , .

AI