Dịch

shotabait

danh từ (noun)
/ˈʃoʊ̯.təˌbeɪ̯t/

Nghĩa chính

  1. Các nhân vật hoặc phương tiện truyền thông được tạo ra để thu hút shotaconsdanh từkhông đếm được (uncountable)Characters or media made to appeal to shotacons.

Ví dụ

  • kuro .
  • Yuu's ~

AI