Nghĩa chính
- Mẫu được lấy để phân tích từ khối kim loại nóng chảy bằng cách đổ một phần vào nước để tạo thành hạtdanh từA sample taken for assay from a molten metallic mass by pouring a portion into water to granulate it.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shot sampleDạng gốc (base form)
- shot samplesSố nhiều (plural)