Dịch

shot sample

danh từ (noun)
UK/ˈʃɒt ˈsɑːm.pəl/US/ˈʃɑt ˈsæm.pəl/

Nghĩa chính

  1. Mẫu được lấy để phân tích từ khối kim loại nóng chảy bằng cách đổ một phần vào nước để tạo thành hạtdanh từA sample taken for assay from a molten metallic mass by pouring a portion into water to granulate it.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shot sampleDạng gốc (base form)
  2. shot samplesSố nhiều (plural)

AI