Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shortish
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hơi ngắn, ngăn ngắn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Somewhat short; moderately short.
Nguồn gốc
(etymology)
short
+
-ish
AI
1
Hơi ngắn
1
Hơi ngắn
1
Hơi ngắn