Dịch

shorthand typist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Là người có kỹ năng tốc ký và đánh máydanh từA person skilled in shorthand and typing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shorthand typistDạng gốc (base form)
  2. shorthand typistsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI