shortfall
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự thiếu hụt, mức thâm hụtdanh từAn instance of falling short, of not meeting a quota, an obligation, or more generally any expected target.
- Khoản thiếu hụt, phần thâm hụtdanh từThe amount by which such a quota, obligation, etc., was missed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shortfallDạng gốc (base form)
- shortfallsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- shortfall in sthsự thiếu hụt cái gìThe company is facing a $2 billion shortfall in revenue.Công ty đang đối mặt với sự thiếu hụt 2 tỷ đô la doanh thu.
- shortfall of sthsự thiếu hụt cái gìSeveral staff were made redundant to meet a shortfall of funds.Một số nhân viên đã bị sa thải để bù đắp sự thiếu hụt nguồn vốn.
- shortfall of sth in sthsự thiếu hụt cái gì trong cái gìa shortfall of over 500 000 tonnes in the grain supplysự thiếu hụt hơn 500.000 tấn trong nguồn cung lương thực
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| shortfall risk | Chưa có nghĩa | |
| force shortfall | Chưa có nghĩa | |
| shortfall constraint | Chưa có nghĩa | |
| implementation shortfall | Chưa có nghĩa | |
| closure shortfall | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc shortfallVí dụ
- , .Doanh thu thiếu hụt buộc chúng tôi phải cắt giảm chi tiêu
- sự thâm hụt trong ngân sách hàng năm
- .Thâm hụt ngân sách sẽ xảy ra do sự sụ giảm doanh thu.
Xuất hiện ở từ khác
- lossđồng nghĩaKhoản thiếu so với mục tiêu hoặc mức dự kiến.