Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shortbreathed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thở ra với hơi thở ngắn và không đều; gần như tắt thở
tính từ
Exhaling with short and irregular breaths; nearly out of breath.
Nguồn gốc
(etymology)
short
+
breathed
AI
1
Thở ra với hơi thở ngắn và không đều
1
Thở ra với hơi thở ngắn và không đều
1
Thở ra với hơi thở ngắn và không đều