Nghĩa chính
- Tương lai gần; một khoảng thời gian tương đối ngắn bắt đầu từ thời điểm hiện tại (hoặc thời điểm tham chiếu khác); thời điểm mà các nhu cầu và mục tiêu trước mắt có liên quandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The near future; a comparatively brief time period starting with the present moment (or other time of reference); the time in which immediate needs and goals are relevant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- short termDạng gốc (base form)
- short termsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in the short termcụm giới từ | cụm giới từ | Liên quan đến một khoảng thời gian tương đối ngắn |
| beyond the short term | Vượt quá phạm vi ngắn hạn | |
| short-termisttính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Có xu hướng suy nghĩ và lập kế hoạch chỉ trong thời gian ngắn |