Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
short subject
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ʃ
ɔɹ
t
s
ə
b
ˈ
dʒ
ɛ
k
t
/
Nghĩa chính
1
Phim ngắn, phim phụ
danh từ
A film that is shorter than a feature film.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
short subject
Dạng gốc
(base form)
short subject
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Phim ngắn
1
Phim ngắn
1
Phim ngắn