Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
short exact sequence
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ʃ
ɔɹ
t
ɪ
ɡ
ˈ
z
æ
k
t
ˈ
s
i
.
k
w
ɛ
n
s
/
Nghĩa chính
1
Chuỗi chính xác có dạng 0→A→B→C→0
danh từ
An exact sequence of the form 0→A→B→C→0.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
short exact sequence
Dạng gốc
(base form)
short exact sequence
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chuỗi chính xác có dạng 0→A→B→C→0
1
Chuỗi chính xác có dạng 0→A→B→C→0
1
Chuỗi chính xác có dạng 0→A→B→C→0