Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shore snipe
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ʃ
ɔː
ˈ
s
n
aɪ
p
/
Nghĩa chính
1
Chim sáo, một loài chim trong họ Scolopacidae
danh từ
A sandpiper, a bird in the Scolopacidae family.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shore snipe
Dạng gốc
(base form)
shore snipe
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chim sáo
1
Chim sáo
1
Chim sáo