Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shore patrol
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ʃ
ɔː
p
ə
ˈ
t
ɹ
əʊ
l
/
US
/ˈ
ʃ
ɔɹ
p
ə
ˈ
t
ɹ
oʊ
l
/
Nghĩa chính
1
Tuần tra bờ biển
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
A special unit of the military police of the U.S. navy or the Royal Navy whose duties are to police the seamen while they are on shore leave.
AI
1
Tuần tra bờ biển
1
Tuần tra bờ biển
1
Tuần tra bờ biển