Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shopping agent
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ʃ
ɑ
p
ɪ
ŋ
ˈ
eɪ
dʒ
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Bot mua sắm
danh từ
A shopping bot.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shopping agent
Dạng gốc
(base form)
shopping agent
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bot mua sắm
1
Bot mua sắm
1
Bot mua sắm