Dịch

shopbreaking

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành vi đột nhập vào cửa hàng với mục đích trái pháp luậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of breaking into a shop with unlawful intent.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shopbreakingDạng gốc (base form)
  2. shopbreakingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI