Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shooter cup
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ʃ
uː
t
ə
ː ˈ
k
ʌ
p
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với shot glass
danh từ
Synonym of shot glass.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shooter cup
Dạng gốc
(base form)
shooter cup
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
shot glass
AI
1
Đồng nghĩa với shot glass
1
Đồng nghĩa với shot glass
1
Đồng nghĩa với shot glass