Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
shoot the shit
động từ
(verb)
UK
/ˈ
ʃ
uː
t
ð
ə
ˈ
ʃ
ɪ
t
/
US
/ˈ
ʃ
u
t
ð
ə
ˈ
ʃ
ɪ
t
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Trò chuyện tình cờ; buôn chuyện
động từ
To chat casually; to gossip.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
chew the fat
shoot the breeze
Ví dụ
We
didn't
do
much
besides
stand
around
and
shoot
the
shit
,
but
it
was
fun
to
see
him
again
.
AI
1
Trò chuyện tình cờ
1
Trò chuyện tình cờ
1
Trò chuyện tình cờ