Dịch

shoot the cat

động từ (verb)
UK/ˈʃuːt ðə ˈkat/US/ˈʃut ðə ˈkæt/

Nghĩa chính

  1. (Từ lóng) Nôn, mửađộng từTo vomit.

Ví dụ

  • “[…] — —” “ ,” . “ .”

AI