shogunal
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến một tướng quântính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to a shogun.
- Giống như tướng quântính từkhông so sánh (not comparable)Resembling a shogun.
Họ từ (word family)
cùng gốc shogunalVí dụ
- ...
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha