Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shoestring mushroom
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ʃ
uː
s
t
ɹ
ɪ
ŋ
-ˌɹ
ʊ
m
/
US
/ˈ
ʃ
u
s
t
ɹ
ɪ
ŋ
ˈ
m
ʌ
ʃ
ˌɹ
u
m
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với honey fungus
danh từ
Synonym of honey fungus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shoestring mushroom
Dạng gốc
(base form)
shoestring mushroom
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
honey fungus
AI
1
Đồng nghĩa với honey fungus
1
Đồng nghĩa với honey fungus
1
Đồng nghĩa với honey fungus