Dịch

shoeboxful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Số lượng có thể chứa trong một hộp đựng giàydanh từThe amount that can be contained in a shoebox.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. shoeboxfulDạng gốc (base form)
  2. shoeboxesful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. shoeboxfulsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI