Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shoddy fever
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ʃ
ɒ
d
.
i
ˈ
f
iː
v
ə
/
US
/ˈ
ʃ
ɑ
.
d
i
ˈ
f
i
v
ɚ/
Nghĩa chính
1
Bệnh sốt đặc trưng bởi khó thở và viêm phế quản do hít phải bụi hoặc nấm mốc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A febrile disease characterized by dyspnea and bronchitis, caused by inhaling dust or mold.
AI
1
Bệnh sốt đặc trưng bởi khó thở và viêm phế quản do hít phải bụi hoặc nấm mốc
1
Bệnh sốt đặc trưng bởi khó thở và viêm phế quản do hít phải bụi hoặc nấm mốc
1
Bệnh sốt đặc trưng bởi khó thở và viêm phế quản do hít phải bụi hoặc nấm mốc