Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
shock absorption
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ʃ
ɒ
k
ə
b
ˈ
z
ɔː
p
.
ʃ
n
̩/
US
/ˈ
ʃ
ɔ
k
æ
b
ˈ
s
ɔɹ
p
.
ʃ
n
̩/
Nghĩa chính
1
Tác dụng làm giảm chấn động bằng cách tiêu tán động năng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The act of dampening shocks by dissipating kinetic energy.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
shock absorber
Ví dụ
Would
you
like
shoe
inserts
for
shock
absorption
?
AI
1
Tác dụng làm giảm chấn động bằng cách tiêu tán động năng
1
Tác dụng làm giảm chấn động bằng cách tiêu tán động năng
1
Tác dụng làm giảm chấn động bằng cách tiêu tán động năng