Dịch

shoaliness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính sholy; độ sâu nhỏ của nước; sự nông cạndanh từkhông đếm được (uncountable)The quality or state of being shoaly; small depth of water; shallowness.

Nguồn gốc (etymology)

AI