Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shoaliness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính sholy; độ sâu nhỏ của nước; sự nông cạn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality or state of being shoaly; small depth of water; shallowness.
Nguồn gốc
(etymology)
shoaly
+
-ness
AI
1
Tính sholy
1
Tính sholy
1
Tính sholy