shlenter
danh từ (noun)tính từ (adjective)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Hàng giả, đặc biệt là kim cương giảdanh từA fake, especially a fake diamond.
- Sự lừa đảo, một âm mưu, một thủ đoạndanh từA scam, ploy, fraud, trick.
- Kẻ lừa đảodanh từA scammer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shlenterDạng gốc (base form)
- shlentersSố nhiều (plural)
3 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Động từ (verb) 2
Hàng giả
- không so sánh (not comparable)Fake, not genuine, counterfeit.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Afrikaansslenter“ploy, scam, stroll, saunter”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- . .
- "" …
- " ," , , " ."