Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shiverer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người run rẩy
danh từ
One who shivers.
2
Đột biến chuột đặc trưng bởi sự run rẩy
danh từ
A mouse mutation characterised by tremors.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shiverer
Dạng gốc
(base form)
shiverer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
shiver
+
-er
AI
1
Người run rẩy
2
Đột biến chuột đặc trưng bởi sự run rẩy
1
Người run rẩy
2
Đột biến chuột đặc trưng bởi sự run rẩy
1
Người run rẩy
2
Đột biến chuột đặc trưng bởi sự run rẩy