Dịch

shit up

động từ (verb)
UK/ˌʃɪt ˈʌp/US/ˌʃɪt ˈʌp/

Nghĩa chính

  1. Làm rối tung lên; hủy hoạiđộng từngoại động từ (transitive)To mess up; to ruin.
  2. Che hoặc bôi bằng phânđộng từngoại động từ (transitive)To cover or smear with excrement.

Cụm từ (phrase)

shit uponđộng từĐồng nghĩa với shit on

Ví dụ

  • .
  • / " " .
  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI