Nghĩa chính
- Làm rối tung lên; hủy hoạiđộng từngoại động từ (transitive)To mess up; to ruin.
- Che hoặc bôi bằng phânđộng từngoại động từ (transitive)To cover or smear with excrement.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| shit uponđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với shit on |
Ví dụ
- .
- / " " .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)