Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
shit tester
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ʃ
ɪ
t
ˈ
t
ɛ
s
t
ə
/
US
/ˈ
ʃ
ɪ
t
ˈ
t
ɛ
s
t
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Ai đó làm bài kiểm tra tồi tệ
danh từ
Someone who shit tests.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shit tester
Dạng gốc
(base form)
shit tester
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Except
that
if
she's
a
shit-tester
,
she's
already
proven
herself
to
be
SHIT
.
"
I've
just
looked
that
up
.
Shit
tester
.
It
seems
to
mean
,
a
woman
who
disagrees
with
you
.
"
AI
1
Ai đó làm bài kiểm tra tồi tệ
1
Ai đó làm bài kiểm tra tồi tệ
1
Ai đó làm bài kiểm tra tồi tệ