Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
shit hot
tính từ
(adjective)
UK
/ˈ
ʃ
ɪ
t
ˌ
h
ɒ
t
/
US
/ˈ
ʃ
ɪ
t
ˌ
h
ɑ
t
/
CA
nguồn
Nghĩa chính
1
Rực rỡ hoặc đặc biệt, đặc biệt là thước đo sự hấp dẫn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Brilliant or exceptional, especially as a measure of attractiveness.
Ví dụ
And
there's
no
doubt
that
when
she
puts
her
mind
to
it
,
she's
shit-hot
.
that
was
a
shit
hot
goal
he
scored
AI
1
Rực rỡ hoặc đặc biệt
1
Rực rỡ hoặc đặc biệt
1
Rực rỡ hoặc đặc biệt