Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
shit all
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ʃ
ɪ
t
ˈ
ɔː
l
/
US
/ˈ
ʃ
ɪ
t
ˈɔ
l
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Không có gì cả hoặc rất ít
danh từ
không đếm được
(uncountable)
nothing at all or very little.
Ví dụ
I
didn't
do
shit
all
day
.
Sami
found
shit
all
over
the
toilet
seat
.
Sami
does
this
shit
all
the
time
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Không có gì cả hoặc rất ít
1
Không có gì cả hoặc rất ít
1
Không có gì cả hoặc rất ít