Dịch

shis

từ hạn định (determiner)

Nghĩa chính

  1. Thuộc về họ; của họtừ hạn địnhBelonging to them; their.

Cụm từ (phrase)

shish kebabdanh từMón ăn làm từ những miếng thịt nhỏ, có hoặc không có rau, được xiên vào que gỗ hoặc kim loại và nướng trong lò nướng hoặc trên bếp lửa
shish taoukdanh từThịt gà xiên nướng
shistle someone down the windcụm từBỏ ri người nào

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • "." , . . .

AI