shis
từ hạn định (determiner)
Nghĩa chính
- Thuộc về họ; của họtừ hạn địnhBelonging to them; their.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| shish kebabdanh từ | danh từ | Món ăn làm từ những miếng thịt nhỏ, có hoặc không có rau, được xiên vào que gỗ hoặc kim loại và nướng trong lò nướng hoặc trên bếp lửa |
| shish taoukdanh từ | danh từ | Thịt gà xiên nướng |
| shistle someone down the windcụm từ | cụm từ | Bỏ ri người nào |
Họ từ (word family)
cùng gốc shisVí dụ
- "." , . . .