Nghĩa chính
- Cáu giận, bực dọctính từIll-tempered or annoyed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| T-shirtytính từ | tính từ | Giống hoặc đặc trưng của một chiếc áo phông |
Họ từ (word family)
cùng gốc shirtyVí dụ
- ", , , Mudgy."
- " ' ?" " ; , ' ."