Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shire town
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ʃ
aɪ
ə
ˈ
t
aʊ
n
/
Nghĩa chính
1
Trung tâm hành chính hoặc thủ đô của một quận
danh từ
The administrative centre, or capital, of a shire.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shire town
Dạng gốc
(base form)
shire town
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
county seat
AI
1
Trung tâm hành chính hoặc thủ đô của một quận
1
Trung tâm hành chính hoặc thủ đô của một quận
1
Trung tâm hành chính hoặc thủ đô của một quận