Dịch

shire town

danh từ (noun)
UK/ˈʃaɪə ˈtaʊn/

Nghĩa chính

  1. Trung tâm hành chính hoặc thủ đô của một quậndanh từThe administrative centre, or capital, of a shire.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shire townDạng gốc (base form)
  2. shire townsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI