Nghĩa chính
- Thiết bị được sử dụng trên tàu nước để điều khiển tàu đó và điều khiển hướng đi của nódanh từA device used aboard a water vessel to steer that vessel and control its course.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ship's wheelDạng gốc (base form)
- ship's wheelsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha