Dịch

ship's wheel

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiết bị được sử dụng trên tàu nước để điều khiển tàu đó và điều khiển hướng đi của nódanh từA device used aboard a water vessel to steer that vessel and control its course.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ship's wheelDạng gốc (base form)
  2. ship's wheelsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI