Dịch

ship products

UK/ˈʃɪp ˈpɹɒd.əkts/US/ˈʃɪp ˈpɹɑ.dəkts/

Nghĩa chính

  1. Đưa sản phẩm ra thị trường

Ví dụ

  • .Công ty phần mềm đưa sản phẩm ra thị trường ở bốn mươi quốc gia.

AI