Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ship products
UK
/ˈ
ʃ
ɪ
p
ˈ
p
ɹ
ɒ
d
.
ə
k
t
s
/
US
/ˈ
ʃ
ɪ
p
ˈ
p
ɹ
ɑ
.
d
ə
k
t
s
/
Nghĩa chính
1
Đưa sản phẩm ra thị trường
Ví dụ
The
software
company
ships
products
in
forty
countries
.
Công ty phần mềm đưa sản phẩm ra thị trường ở bốn mươi quốc gia.
Xuất hiện ở từ khác
ship
kết hợp
đưa sản phẩm ra thị trường
AI
1
Đưa sản phẩm ra thị trường
1
Đưa sản phẩm ra thị trường
1
Đưa sản phẩm ra thị trường