Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ship it
UK
/ˈ
ʃ
ɪ
p
ɪ
t
/
US
/ˈ
ʃ
ɪ
p
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Phát hành đi
Ví dụ
The
app
is
ready
,
so
let's
ship
it
.
Ứng dụng đã xong, vậy đưa lên đi!
Xuất hiện ở từ khác
ship
kết hợp
phát hành đi
AI
1
Phát hành đi
1
Phát hành đi
1
Phát hành đi